新來的人

xīn lái de rén tân lai đích nhân

Hán Việt: tân lai đích nhân · Pinyin: xīn lái de rén

Tổng quan

người mới đến

Cấu tạo: (tân) + (lai) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người mới đến