新傑米定 tân kiệt mễ định Hán Việt: tân kiệt mễ định Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 傑 (kiệt) + 米 (mễ) + 定 (định)Hán Việttân kiệt mễ địnhCấu tạo新 + 傑 + 米 + 定 · tân + kiệt + mễ + định nghĩa thành phần: tân + kiệt + mễ + định Nghĩa EngCihui neogermidine