新元古代 xīn yuán gǔ dài · tân nguyên cổ đại Hán Việt: tân nguyên cổ đại · Pinyin: xīn yuán gǔ dài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 元 (nguyên) + 古 (cổ) + 代 (đại)Pinyinxīn yuán gǔ dàiHán Việttân nguyên cổ đạiCấu tạo新 + 元 + 古 + 代 · tân + nguyên + cổ + đại nghĩa thành phần: tân + nguyên + cổ + đại