新共同語言 xīn gòng tóng yǔ yán · tân cộng đồng ngữ ngôn Hán Việt: tân cộng đồng ngữ ngôn · Pinyin: xīn gòng tóng yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 共 (cộng) + 同 (đồng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinxīn gòng tóng yǔ yánHán Việttân cộng đồng ngữ ngônCấu tạo新 + 共 + 同 + 語 + 言 · tân + cộng + đồng + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: tân + cộng + đồng + ngữ + ngôn