新興事業

tân hưng sự nghiệp

Hán Việt: tân hưng sự nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新興事業 īnxīng shìyè n. rising business/enterprise