新興宗教

xīn xīng zōng jiào tân hưng tông giáo

Hán Việt: tân hưng tông giáo · Pinyin: xīn xīng zōng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (tông) + (giáo)

Nghĩa

ja

  • JMdict new religion