新興市場

xīn xīng shì chǎng tân hưng thị tràng

Hán Việt: tân hưng thị tràng · Pinyin: xīn xīng shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (hưng) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新興市場 īnxìng shìchǎng p.w. developing markets