新出手兒 tân xuất thủ nhi Hán Việt: tân xuất thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 出 (xuất) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việttân xuất thủ nhiCấu tạo新 + 出 + 手 + 兒 · tân + xuất + thủ + nhi nghĩa thành phần: tân + xuất + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 新出手兒 īnchūshǒur n. <coll.> new hand; inexperienced person