新出手兒

tân xuất thủ nhi

Hán Việt: tân xuất thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (xuất) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.初學做事。如:「我可是新出手兒當差,大家包涵點兒。」 2.初經事的人。如:「新出手兒不如行家。」

Eng

  • Cihui 新出手兒 īnchūshǒur n. <coll.> new hand; inexperienced person