新利血平 tân lợi huyết bình Hán Việt: tân lợi huyết bình Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 利 (lợi) + 血 (huyết) + 平 (bình)Hán Việttân lợi huyết bìnhCấu tạo新 + 利 + 血 + 平 · tân + lợi + huyết + bình nghĩa thành phần: tân + lợi + huyết + bình Nghĩa EngCihui neoreserpiline