新制度學派 xīn zhì dù xué pài · tân chế độ học phái Hán Việt: tân chế độ học phái · Pinyin: xīn zhì dù xué pài Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 制 (chế) + 度 (độ) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinxīn zhì dù xué pàiHán Việttân chế độ học pháiCấu tạo新 + 制 + 度 + 學 + 派 · tân + chế + độ + học + phái nghĩa thành phần: tân + chế + độ + học + phái