新前棱晰屬
tân tiền lăng tích chúc
Hán Việt: tân tiền lăng tích chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 前 (tiền) + 棱 (lăng) + 晰 (tích) + 屬 (chúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Neoprocolophon
Hán Việt: tân tiền lăng tích chúc
Cấu tạo: 新 (tân) + 前 (tiền) + 棱 (lăng) + 晰 (tích) + 屬 (chúc)