新力愛立信 xīn lì ài lì xìn · tân lực ái lập tín Hán Việt: tân lực ái lập tín · Pinyin: xīn lì ài lì xìn Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 力 (lực) + 愛 (ái) + 立 (lập) + 信 (tín)Pinyinxīn lì ài lì xìnHán Việttân lực ái lập tínCấu tạo新 + 力 + 愛 + 立 + 信 · tân + lực + ái + lập + tín nghĩa thành phần: tân + lực + ái + lập + tín