新加坡元 xīn jiā pō yuán · tân gia pha nguyên Hán Việt: tân gia pha nguyên · Pinyin: xīn jiā pō yuán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 元 (nguyên)Pinyinxīn jiā pō yuánHán Việttân gia pha nguyênCấu tạo新 + 加 + 坡 + 元 · tân + gia + pha + nguyên nghĩa thành phần: tân + gia + pha + nguyên Nghĩa EngCihui Singapore dollar