新加坡河 xīn jiā pō hé · tân gia pha hà Hán Việt: tân gia pha hà · Pinyin: xīn jiā pō hé Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 河 (hà)Pinyinxīn jiā pō héHán Việttân gia pha hàCấu tạo新 + 加 + 坡 + 河 · tân + gia + pha + hà nghĩa thành phần: tân + gia + pha + hà