新加坡的 Xīnjiāpō-de · tân gia pha đích Hán Việt: tân gia pha đích · Pinyin: Xīnjiāpō-de Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 加 (gia) + 坡 (pha) + 的 (đích)PinyinXīnjiāpō-deHán Việttân gia pha đíchCấu tạo新 + 加 + 坡 + 的 · tân + gia + pha + đích nghĩa thành phần: tân + gia + pha + đích Nghĩa EngCihui Singaporean