新北區的 tân bắc khu đích Hán Việt: tân bắc khu đích Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 北 (bắc) + 區 (khu) + 的 (đích)Hán Việttân bắc khu đíchCấu tạo新 + 北 + 區 + 的 · tân + bắc + khu + đích nghĩa thành phần: tân + bắc + khu + đích Nghĩa EngCihui Nearctic