新印象派 tân ấn tượng phái Hán Việt: tân ấn tượng phái Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 印 (ấn) + 象 (tượng) + 派 (phái)Hán Việttân ấn tượng pháiCấu tạo新 + 印 + 象 + 派 · tân + ấn + tượng + phái nghĩa thành phần: tân + ấn + tượng + phái Nghĩa EngCihui 新印象派 īn yìnxiàngpài n. neo-impressionism