新古典學派 tân cổ điển học phái Hán Việt: tân cổ điển học phái Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 古 (cổ) + 典 (điển) + 學 (học) + 派 (phái)Hán Việttân cổ điển học pháiCấu tạo新 + 古 + 典 + 學 + 派 · tân + cổ + điển + học + phái nghĩa thành phần: tân + cổ + điển + học + phái Nghĩa EngCihui 新古典學派 īngǔdiǎn xuépài n. neoclassical schooljaJMdict neoclassical school (of economics)