新臺之醜 xīn tái zhī chǒu · tân thai chi xú Hán Việt: tân thai chi xú · Pinyin: xīn tái zhī chǒu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 臺 (thai) + 之 (chi) + 醜 (xú)Pinyinxīn tái zhī chǒuHán Việttân thai chi xúCấu tạo新 + 臺 + 之 + 醜 · tân + thai + chi + xú nghĩa thành phần: tân + thai + chi + xú