新合成靈 tân hợp thành linh Hán Việt: tân hợp thành linh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 合 (hợp) + 成 (thành) + 靈 (linh)Hán Việttân hợp thành linhCấu tạo新 + 合 + 成 + 靈 · tân + hợp + thành + linh nghĩa thành phần: tân + hợp + thành + linh Nghĩa EngCihui neosynthaline