新品組裝 xīn pǐn zǔ zhuāng · tân phẩm tổ trang Hán Việt: tân phẩm tổ trang · Pinyin: xīn pǐn zǔ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 品 (phẩm) + 組 (tổ) + 裝 (trang)Pinyinxīn pǐn zǔ zhuāngHán Việttân phẩm tổ trangCấu tạo新 + 品 + 組 + 裝 · tân + phẩm + tổ + trang nghĩa thành phần: tân + phẩm + tổ + trang