新哥特式 xīn gē tè shì · tân ca đặc thức Hán Việt: tân ca đặc thức · Pinyin: xīn gē tè shì Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 哥 (ca) + 特 (đặc) + 式 (thức)Pinyinxīn gē tè shìHán Việttân ca đặc thứcCấu tạo新 + 哥 + 特 + 式 · tân + ca + đặc + thức nghĩa thành phần: tân + ca + đặc + thức