新噴出巖 tân phún xuất nham Hán Việt: tân phún xuất nham Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 噴 (phún) + 出 (xuất) + 巖 (nham)Hán Việttân phún xuất nhamCấu tạo新 + 噴 + 出 + 巖 · tân + phún + xuất + nham nghĩa thành phần: tân + phún + xuất + nham Nghĩa EngCihui kainolithe