新四號字 tân tứ hào tự Hán Việt: tân tứ hào tự Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 四 (tứ) + 號 (hào) + 字 (tự)Hán Việttân tứ hào tựCấu tạo新 + 四 + 號 + 字 · tân + tứ + hào + tự nghĩa thành phần: tân + tứ + hào + tự Nghĩa EngCihui 新四號字 īn sìhàozì n. <print.> pica