新團水蝨屬 tân đoàn thủy sắt chúc Hán Việt: tân đoàn thủy sắt chúc Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 團 (đoàn) + 水 (thủy) + 蝨 (sắt) + 屬 (chúc)Hán Việttân đoàn thủy sắt chúcCấu tạo新 + 團 + 水 + 蝨 + 屬 · tân + đoàn + thủy + sắt + chúc nghĩa thành phần: tân + đoàn + thủy + sắt + chúc Nghĩa EngCihui Neosphaeroma