新地旋迴 tân địa toàn hồi Hán Việt: tân địa toàn hồi Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 地 (địa) + 旋 (toàn) + 迴 (hồi)Hán Việttân địa toàn hồiCấu tạo新 + 地 + 旋 + 迴 · tân + địa + toàn + hồi nghĩa thành phần: tân + địa + toàn + hồi Nghĩa EngCihui neogaikum