新型能源 xīn xíng néng yuán · tân hình năng nguyên Hán Việt: tân hình năng nguyên · Pinyin: xīn xíng néng yuán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 型 (hình) + 能 (năng) + 源 (nguyên)Pinyinxīn xíng néng yuánHán Việttân hình năng nguyênCấu tạo新 + 型 + 能 + 源 · tân + hình + năng + nguyên nghĩa thành phần: tân + hình + năng + nguyên