新垣結衣 xīn yuán jié yī · tân viên kết y Hán Việt: tân viên kết y · Pinyin: xīn yuán jié yī Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 垣 (viên) + 結 (kết) + 衣 (y)Pinyinxīn yuán jié yīHán Việttân viên kết yCấu tạo新 + 垣 + 結 + 衣 · tân + viên + kết + y nghĩa thành phần: tân + viên + kết + y