新增人口

xīn zēng rén kǒu tân tăng nhân khẩu

Hán Việt: tân tăng nhân khẩu · Pinyin: xīn zēng rén kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (tăng) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新增人口 īnzēng rénkǒu n. recently added population