新增價值 tân tăng giá trị Hán Việt: tân tăng giá trị Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 增 (tăng) + 價 (giá) + 值 (trị)Hán Việttân tăng giá trịCấu tạo新 + 增 + 價 + 值 · tân + tăng + giá + trị nghĩa thành phần: tân + tăng + giá + trị Nghĩa EngCihui 新增價值 īnzēng jiàzhí n. added value; newlyincreased value