新天鵝堡 xīn tiān é bǎo · tân thiên nga bảo Hán Việt: tân thiên nga bảo · Pinyin: xīn tiān é bǎo Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 天 (thiên) + 鵝 (nga) + 堡 (bảo)Pinyinxīn tiān é bǎoHán Việttân thiên nga bảoCấu tạo新 + 天 + 鵝 + 堡 · tân + thiên + nga + bảo nghĩa thành phần: tân + thiên + nga + bảo