新娘與偏見

xīn niáng yǔ piān jiàn tân nương dữ thiên kiến

Hán Việt: tân nương dữ thiên kiến · Pinyin: xīn niáng yǔ piān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (nương) + (dữ) + (thiên) + (kiến)