新婚宴爾
tân hôn yến nhĩ
Hán Việt: tân hôn yến nhĩ · Pinyin: xīn hūn yàn ěr
Tổng quan
biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宴尔:快乐愉悦,亦作“燕尔”。形容新婚快乐。亦作“燕尔新婚”、“新婚燕尔”。
- Tân Hoa Tự Điển 宴尔快乐愉悦,亦作燕尔”。形容新婚快乐。亦作燕尔新婚”、新婚燕尔”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]
- Cihui variant of 新婚燕爾|新婚燕尔