新婚志禧 tân hôn chí hi Hán Việt: tân hôn chí hi Tổng quan Niềm hạnh phúc tân hôn Cấu tạo: 新 (tân) + 婚 (hôn) + 志 (chí) + 禧 (hi)Hán Việttân hôn chí hiCấu tạo新 + 婚 + 志 + 禧 · tân + hôn + chí + hi nghĩa thành phần: tân + hôn + chí + hi Nghĩa ViệtCihui Niềm hạnh phúc tân hôn