新婚旅行
tân hôn lữ hành
Hán Việt: tân hôn lữ hành · Pinyin: xīn hūn lǚ xíng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 新婚旅行 īnhūnlǚxíng f.e. honeymoon tour M:cì
ja
- JMdict honeymoon
Hán Việt: tân hôn lữ hành · Pinyin: xīn hūn lǚ xíng