新婚燕爾
tân hôn yến nhĩ
Hán Việt: tân hôn yến nhĩ · Pinyin: xīn hūn yàn ěr
Tổng quan
vợ chồng mới cưới
Nghĩa
Việt
- Cihui vợ chồng mới cưới
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 剛結婚,歡樂又甜蜜。常用作祝人新婚的賀詞。參見「宴爾新婚」條。元.王實甫.西廂記《第二本》第二折:「聘財斷不爭,婚姻自有成,新婚燕爾安排定。」明.葉憲祖《鸞鎞記》第一八齣:「新婚燕爾恰纔過,惜玉憐香到你多。笑殺韓郎休賣弄,我到頭學道賽輕娥。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to experience the joy of being newly married
- Cihui 新婚燕爾 īnhūnyàn'ěr f.e. 1. newlyweds 2. happy wedding