新媳婦兒

xīn xí fù er tân tức phụ nhi

Hán Việt: tân tức phụ nhi · Pinyin: xīn xí fù er

Tổng quan

cô dâu

Cấu tạo: (tân) + (tức) + (phụ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô dâu
  • Cihui cô dâu。新娘。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱剛結婚或正要舉行結婚典禮的女子。如:「你家的新媳婦兒真漂亮!」也稱為「新娘」。

Eng

  • Cihui 新媳婦兒 īnxífur ►See xīnxífu