新官上任

tân quan thượng nhâm

Hán Việt: tân quan thượng nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (quan) + (thượng) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新官上任 īn guān shàngrèn v.p. a new official takes up his post