新尼德蘭 xīn ní dé lán · tân ni đức lan Hán Việt: tân ni đức lan · Pinyin: xīn ní dé lán Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 尼 (ni) + 德 (đức) + 蘭 (lan)Pinyinxīn ní dé lánHán Việttân ni đức lanCấu tạo新 + 尼 + 德 + 蘭 · tân + ni + đức + lan nghĩa thành phần: tân + ni + đức + lan