新工作簿 tân công tác bộ Hán Việt: tân công tác bộ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 工 (công) + 作 (tác) + 簿 (bộ)Hán Việttân công tác bộCấu tạo新 + 工 + 作 + 簿 · tân + công + tác + bộ nghĩa thành phần: tân + công + tác + bộ Nghĩa EngCihui new workbook