新帕扎爾 xīn pà zhā ěr · tân mạt trát nhĩ Hán Việt: tân mạt trát nhĩ · Pinyin: xīn pà zhā ěr Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 帕 (mạt) + 扎 (trát) + 爾 (nhĩ)Pinyinxīn pà zhā ěrHán Việttân mạt trát nhĩCấu tạo新 + 帕 + 扎 + 爾 · tân + mạt + trát + nhĩ nghĩa thành phần: tân + mạt + trát + nhĩ