新年賀卡 xīn nián hè kǎ · tân niên hạ tạp Hán Việt: tân niên hạ tạp · Pinyin: xīn nián hè kǎ Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 年 (niên) + 賀 (hạ) + 卡 (tạp)Pinyinxīn nián hè kǎHán Việttân niên hạ tạpCấu tạo新 + 年 + 賀 + 卡 · tân + niên + hạ + tạp nghĩa thành phần: tân + niên + hạ + tạp