新廠廠址選擇

xīn chǎng chǎng zhǐ xuǎn zé tân xưởng xưởng chỉ tuyển trạch

Hán Việt: tân xưởng xưởng chỉ tuyển trạch · Pinyin: xīn chǎng chǎng zhǐ xuǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (xưởng) + (xưởng) + (chỉ) + (tuyển) + (trạch)