新建窗口 tân kiến song khẩu Hán Việt: tân kiến song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 建 (kiến) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việttân kiến song khẩuCấu tạo新 + 建 + 窗 + 口 · tân + kiến + song + khẩu nghĩa thành phần: tân + kiến + song + khẩu Nghĩa EngCihui new window