新開闢地

tân khai tịch địa

Hán Việt: tân khai tịch địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khai) + (tịch) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 新開辟地 īnkāipì-dì p.w. frontier