新式銅靈 tân thức đồng linh Hán Việt: tân thức đồng linh Tổng quan Cấu tạo: 新 (tân) + 式 (thức) + 銅 (đồng) + 靈 (linh)Hán Việttân thức đồng linhCấu tạo新 + 式 + 銅 + 靈 · tân + thức + đồng + linh nghĩa thành phần: tân + thức + đồng + linh Nghĩa EngCihui neocuproin