新形體形成
tân hình thể hình thành
Hán Việt: tân hình thể hình thành
Tổng quan
Cấu tạo: 新 (tân) + 形 (hình) + 體 (thể) + 形 (hình) + 成 (thành)
Nghĩa
Eng
- Cihui neomorphism
Hán Việt: tân hình thể hình thành
Cấu tạo: 新 (tân) + 形 (hình) + 體 (thể) + 形 (hình) + 成 (thành)