新性發生

tân tính phát sanh

Hán Việt: tân tính phát sanh

Tổng quan

(sinh học) sự phát sinh tính mới; sự phát triển thích nghi chuyển tiếp

Cấu tạo: (tân) + (tính) + (phát) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) sự phát sinh tính mới; sự phát triển thích nghi chuyển tiếp