新愁舊憾

xīn chóu jiù hàn tân sầu cựu hám

Hán Việt: tân sầu cựu hám · Pinyin: xīn chóu jiù hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (sầu) + (cựu) + (hám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁:忧烦苦闷;憾:遗憾悔恨。新增添的忧烦苦闷和旧有的遗憾悔恨。形容思虑现状,回忆往事而无限忧伤、怨恨的情绪。